Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 2/2114
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 2 năm 2114. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 2 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 2.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 2/2114
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2 Âm: 26/12 |
Đinh Hợi |
Khai | Tỉnh | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 2/2 Âm: 27/12 |
Mậu Tý |
Bế | Quỷ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/2 Âm: 28/12 |
Kỷ Sửu |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/2 Âm: 29/12 |
Canh Dần |
Kiến | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 5/2 Âm: 30/12 |
Tân Mão |
Trừ | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/2 Âm: 1/1 |
Nhâm Thìn |
Mãn | Dực | +0 Cát / -3 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/2 Âm: 2/1 |
Quý Tỵ |
Bình | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/2 Âm: 3/1 |
Giáp Ngọ |
Định | Giác | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/2 Âm: 4/1 |
Ất Mùi |
Chấp | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/2 Âm: 5/1 |
Bính Thân |
Phá | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/2 Âm: 6/1 |
Đinh Dậu |
Nguy | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 12/2 Âm: 7/1 |
Mậu Tuất |
Thành | Tâm | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/2 Âm: 8/1 |
Kỷ Hợi |
Thu | Vĩ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 14/2 Âm: 9/1 |
Canh Tý |
Khai | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/2 Âm: 10/1 |
Tân Sửu |
Bế | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/2 Âm: 11/1 |
Nhâm Dần |
Kiến | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 17/2 Âm: 12/1 |
Quý Mão |
Trừ | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 18/2 Âm: 13/1 |
Giáp Thìn |
Mãn | Hư | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/2 Âm: 14/1 |
Ất Tỵ |
Bình | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/2 Âm: 15/1 |
Bính Ngọ |
Định | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/2 Âm: 16/1 |
Đinh Mùi |
Chấp | Bích | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/2 Âm: 17/1 |
Mậu Thân |
Phá | Khuê | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/2 Âm: 18/1 |
Kỷ Dậu |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/2 Âm: 19/1 |
Canh Tuất |
Thành | Vị | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/2 Âm: 20/1 |
Tân Hợi |
Thu | Mão | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 26/2 Âm: 21/1 |
Nhâm Tý |
Khai | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/2 Âm: 22/1 |
Quý Sửu |
Bế | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/2 Âm: 23/1 |
Giáp Dần |
Kiến | Sâm | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2114 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2114 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2114 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2114 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2114 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2114 cho tuổi Quý Tỵ
