Ngày Tốt Trong Tháng 2/2052 Của Tuổi Bính Tý
Xem ngày tốt xấu tháng 2/2052 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Bính Tý (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 2 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Bính Tý.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 2.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 2/2052
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2 Âm: 1/1 |
Nhâm Tuất |
Thu | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 2/2 Âm: 2/1 |
Quý Hợi |
Khai | Cang | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 3/2 Âm: 3/1 |
Giáp Tý |
Bế | Đê | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/2 Âm: 4/1 |
Ất Sửu |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/2 Âm: 5/1 |
Bính Dần |
Kiến | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/2 Âm: 6/1 |
Đinh Mão |
Trừ | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/2 Âm: 7/1 |
Mậu Thìn |
Mãn | Cơ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/2 Âm: 8/1 |
Kỷ Tỵ |
Bình | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/2 Âm: 9/1 |
Canh Ngọ |
Định | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 10/2 Âm: 10/1 |
Tân Mùi |
Chấp | Nữ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/2 Âm: 11/1 |
Nhâm Thân |
Phá | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 12/2 Âm: 12/1 |
Quý Dậu |
Nguy | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 13/2 Âm: 13/1 |
Giáp Tuất |
Thành | Thất | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/2 Âm: 14/1 |
Ất Hợi |
Thu | Bích | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/2 Âm: 15/1 |
Bính Tý |
Khai | Khuê | +3 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/2 Âm: 16/1 |
Đinh Sửu |
Bế | Lâu | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/2 Âm: 17/1 |
Mậu Dần |
Kiến | Vị | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/2 Âm: 18/1 |
Kỷ Mão |
Trừ | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/2 Âm: 19/1 |
Canh Thìn |
Mãn | Tất | +0 Cát / -3 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 20/2 Âm: 20/1 |
Tân Tỵ |
Bình | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/2 Âm: 21/1 |
Nhâm Ngọ |
Định | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 22/2 Âm: 22/1 |
Quý Mùi |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/2 Âm: 23/1 |
Giáp Thân |
Phá | Quỷ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/2 Âm: 24/1 |
Ất Dậu |
Nguy | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 25/2 Âm: 25/1 |
Bính Tuất |
Thành | Tinh | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/2 Âm: 26/1 |
Đinh Hợi |
Thu | Trương | +3 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/2 Âm: 27/1 |
Mậu Tý |
Khai | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/2 Âm: 28/1 |
Kỷ Sửu |
Bế | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/2 Âm: 29/1 |
Canh Dần |
Kiến | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2052 cho tuổi Bính Tý
