Ngày Tốt Trong Tháng 4/2052 Của Tuổi Bính Tý
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 4 năm 2052. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Bính Tý (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 4 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Bính Tý.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 4.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 4/2052
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Âm: 2/3 |
Nhâm Tuất |
Nguy | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/4 Âm: 3/3 |
Quý Hợi |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/4 Âm: 4/3 |
Giáp Tý |
Thu | Cơ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/4 Âm: 5/3 |
Ất Sửu |
Thu | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/4 Âm: 6/3 |
Bính Dần |
Khai | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 6/4 Âm: 7/3 |
Đinh Mão |
Bế | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/4 Âm: 8/3 |
Mậu Thìn |
Kiến | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/4 Âm: 9/3 |
Kỷ Tỵ |
Trừ | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/4 Âm: 10/3 |
Canh Ngọ |
Mãn | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 10/4 Âm: 11/3 |
Tân Mùi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/4 Âm: 12/3 |
Nhâm Thân |
Định | Khuê | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/4 Âm: 13/3 |
Quý Dậu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/4 Âm: 14/3 |
Giáp Tuất |
Phá | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/4 Âm: 15/3 |
Ất Hợi |
Nguy | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/4 Âm: 16/3 |
Bính Tý |
Thành | Tất | +3 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/4 Âm: 17/3 |
Đinh Sửu |
Thu | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 17/4 Âm: 18/3 |
Mậu Dần |
Khai | Sâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/4 Âm: 19/3 |
Kỷ Mão |
Bế | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 19/4 Âm: 20/3 |
Canh Thìn |
Kiến | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/4 Âm: 21/3 |
Tân Tỵ |
Trừ | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/4 Âm: 22/3 |
Nhâm Ngọ |
Mãn | Tinh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 22/4 Âm: 23/3 |
Quý Mùi |
Bình | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/4 Âm: 24/3 |
Giáp Thân |
Định | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/4 Âm: 25/3 |
Ất Dậu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/4 Âm: 26/3 |
Bính Tuất |
Phá | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 26/4 Âm: 27/3 |
Đinh Hợi |
Nguy | Cang | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/4 Âm: 28/3 |
Mậu Tý |
Thành | Đê | +3 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/4 Âm: 29/3 |
Kỷ Sửu |
Thu | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 29/4 Âm: 1/4 |
Canh Dần |
Khai | Tâm | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 30/4 Âm: 2/4 |
Tân Mão |
Bế | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2052 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2052 cho tuổi Bính Tý
