Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 12/2172
Tháng 12 năm 2172 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 12 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 12.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 12/2172
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Âm: 16/10 |
Ất Mùi |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 2/12 Âm: 17/10 |
Bính Thân |
Thu | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/12 Âm: 18/10 |
Đinh Dậu |
Khai | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/12 Âm: 19/10 |
Mậu Tuất |
Bế | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 5/12 Âm: 20/10 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 6/12 Âm: 21/10 |
Canh Tý |
Trừ | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/12 Âm: 22/10 |
Tân Sửu |
Trừ | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/12 Âm: 23/10 |
Nhâm Dần |
Mãn | Thất | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/12 Âm: 24/10 |
Quý Mão |
Bình | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/12 Âm: 25/10 |
Giáp Thìn |
Định | Khuê | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 11/12 Âm: 26/10 |
Ất Tỵ |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/12 Âm: 27/10 |
Bính Ngọ |
Phá | Vị | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/12 Âm: 28/10 |
Đinh Mùi |
Nguy | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/12 Âm: 29/10 |
Mậu Thân |
Thành | Tất | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/12 Âm: 1/11 |
Kỷ Dậu |
Thu | Chủy | +1 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/12 Âm: 2/11 |
Canh Tuất |
Khai | Sâm | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 17/12 Âm: 3/11 |
Tân Hợi |
Bế | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/12 Âm: 4/11 |
Nhâm Tý |
Kiến | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/12 Âm: 5/11 |
Quý Sửu |
Trừ | Liễu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/12 Âm: 6/11 |
Giáp Dần |
Mãn | Tinh | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/12 Âm: 7/11 |
Ất Mão |
Bình | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/12 Âm: 8/11 |
Bính Thìn |
Định | Dực | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/12 Âm: 9/11 |
Đinh Tỵ |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/12 Âm: 10/11 |
Mậu Ngọ |
Phá | Giác | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 25/12 Âm: 11/11 |
Kỷ Mùi |
Nguy | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/12 Âm: 12/11 |
Canh Thân |
Thành | Đê | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/12 Âm: 13/11 |
Tân Dậu |
Thu | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/12 Âm: 14/11 |
Nhâm Tuất |
Khai | Tâm | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/12 Âm: 15/11 |
Quý Hợi |
Bế | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 30/12 Âm: 16/11 |
Giáp Tý |
Kiến | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 31/12 Âm: 17/11 |
Ất Sửu |
Trừ | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2172 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2173 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2173 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2173 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2173 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2173 cho tuổi Quý Tỵ
