CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/4
Tân
Hợi
Hợi
2
18/4
Nhâm
Tý
Tý
3
19/4
Quý
Sửu
Sửu
4
20/4
Giáp
Dần
Dần
5
21/4
Ất
Mão
Mão
6
22/4
Bính
Thìn
Thìn
7
23/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
24/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
25/4
Kỷ
Mùi
Mùi
10
26/4
Canh
Thân
Thân
11
27/4
Tân
Dậu
Dậu
12
28/4
Nhâm
Tuất
Tuất
13
29/4
Quý
Hợi
Hợi
14
30/4
Giáp
Tý
Tý
15
1/5
Ất
Sửu
Sửu
16
2/5
Bính
Dần
Dần
17
3/5
Đinh
Mão
Mão
18
4/5
Mậu
Thìn
Thìn
19
5/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
6/5
Canh
Ngọ
Ngọ
21
7/5
Tân
Mùi
Mùi
22
8/5
Nhâm
Thân
Thân
23
9/5
Quý
Dậu
Dậu
24
10/5
Giáp
Tuất
Tuất
25
11/5
Ất
Hợi
Hợi
26
12/5
Bính
Tý
Tý
27
13/5
Đinh
Sửu
Sửu
28
14/5
Mậu
Dần
Dần
29
15/5
Kỷ
Mão
Mão
30
16/5
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2542
Tháng 01/2542Tháng 02/2542Tháng 03/2542Tháng 04/2542Tháng 05/2542Tháng 06/2542Tháng 07/2542Tháng 08/2542Tháng 09/2542Tháng 10/2542Tháng 11/2542Tháng 12/2542
