CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/1
Kỷ
Mão
Mão
2
15/1
Canh
Thìn
Thìn
3
16/1
Tân
Tỵ
Tỵ
4
17/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
5
18/1
Quý
Mùi
Mùi
6
19/1
Giáp
Thân
Thân
7
20/1
Ất
Dậu
Dậu
8
21/1
Bính
Tuất
Tuất
9
22/1
Đinh
Hợi
Hợi
10
23/1
Mậu
Tý
Tý
11
24/1
Kỷ
Sửu
Sửu
12
25/1
Canh
Dần
Dần
13
26/1
Tân
Mão
Mão
14
27/1
Nhâm
Thìn
Thìn
15
28/1
Quý
Tỵ
Tỵ
16
29/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
17
30/1
Ất
Mùi
Mùi
18
1/2
Bính
Thân
Thân
19
2/2
Đinh
Dậu
Dậu
20
3/2
Mậu
Tuất
Tuất
21
4/2
Kỷ
Hợi
Hợi
22
5/2
Canh
Tý
Tý
23
6/2
Tân
Sửu
Sửu
24
7/2
Nhâm
Dần
Dần
25
8/2
Quý
Mão
Mão
26
9/2
Giáp
Thìn
Thìn
27
10/2
Ất
Tỵ
Tỵ
28
11/2
Bính
Ngọ
Ngọ
29
12/2
Đinh
Mùi
Mùi
30
13/2
Mậu
Thân
Thân
31
14/2
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2542
Tháng 01/2542Tháng 02/2542Tháng 03/2542Tháng 04/2542Tháng 05/2542Tháng 06/2542Tháng 07/2542Tháng 08/2542Tháng 09/2542Tháng 10/2542Tháng 11/2542Tháng 12/2542
