CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/7
Ất
Sửu
Sửu
2
11/7
Bính
Dần
Dần
3
12/7
Đinh
Mão
Mão
4
13/7
Mậu
Thìn
Thìn
5
14/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
15/7
Canh
Ngọ
Ngọ
7
16/7
Tân
Mùi
Mùi
8
17/7
Nhâm
Thân
Thân
9
18/7
Quý
Dậu
Dậu
10
19/7
Giáp
Tuất
Tuất
11
20/7
Ất
Hợi
Hợi
12
21/7
Bính
Tý
Tý
13
22/7
Đinh
Sửu
Sửu
14
23/7
Mậu
Dần
Dần
15
24/7
Kỷ
Mão
Mão
16
25/7
Canh
Thìn
Thìn
17
26/7
Tân
Tỵ
Tỵ
18
27/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
28/7
Quý
Mùi
Mùi
20
29/7
Giáp
Thân
Thân
21
1/8
Ất
Dậu
Dậu
22
2/8
Bính
Tuất
Tuất
23
3/8
Đinh
Hợi
Hợi
24
4/8
Mậu
Tý
Tý
25
5/8
Kỷ
Sửu
Sửu
26
6/8
Canh
Dần
Dần
27
7/8
Tân
Mão
Mão
28
8/8
Nhâm
Thìn
Thìn
29
9/8
Quý
Tỵ
Tỵ
30
10/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
31
11/8
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2533
Tháng 01/2533Tháng 02/2533Tháng 03/2533Tháng 04/2533Tháng 05/2533Tháng 06/2533Tháng 07/2533Tháng 08/2533Tháng 09/2533Tháng 10/2533Tháng 11/2533Tháng 12/2533
