CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
9/6
Ất
Mùi
Mùi
3
10/6
Bính
Thân
Thân
4
11/6
Đinh
Dậu
Dậu
5
12/6
Mậu
Tuất
Tuất
6
13/6
Kỷ
Hợi
Hợi
7
14/6
Canh
Tý
Tý
8
15/6
Tân
Sửu
Sửu
9
16/6
Nhâm
Dần
Dần
10
17/6
Quý
Mão
Mão
11
18/6
Giáp
Thìn
Thìn
12
19/6
Ất
Tỵ
Tỵ
13
20/6
Bính
Ngọ
Ngọ
14
21/6
Đinh
Mùi
Mùi
15
22/6
Mậu
Thân
Thân
16
23/6
Kỷ
Dậu
Dậu
17
24/6
Canh
Tuất
Tuất
18
25/6
Tân
Hợi
Hợi
19
26/6
Nhâm
Tý
Tý
20
27/6
Quý
Sửu
Sửu
21
28/6
Giáp
Dần
Dần
22
29/6
Ất
Mão
Mão
23
1/7
Bính
Thìn
Thìn
24
2/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
3/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
4/7
Kỷ
Mùi
Mùi
27
5/7
Canh
Thân
Thân
28
6/7
Tân
Dậu
Dậu
29
7/7
Nhâm
Tuất
Tuất
30
8/7
Quý
Hợi
Hợi
31
9/7
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2533
Tháng 01/2533Tháng 02/2533Tháng 03/2533Tháng 04/2533Tháng 05/2533Tháng 06/2533Tháng 07/2533Tháng 08/2533Tháng 09/2533Tháng 10/2533Tháng 11/2533Tháng 12/2533
