CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/1
Đinh
Hợi
Hợi
2
25/1
Mậu
Tý
Tý
3
26/1
Kỷ
Sửu
Sửu
4
27/1
Canh
Dần
Dần
5
28/1
Tân
Mão
Mão
6
29/1
Nhâm
Thìn
Thìn
7
30/1
Quý
Tỵ
Tỵ
8
1/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
2/2
Ất
Mùi
Mùi
10
3/2
Bính
Thân
Thân
11
4/2
Đinh
Dậu
Dậu
12
5/2
Mậu
Tuất
Tuất
13
6/2
Kỷ
Hợi
Hợi
14
7/2
Canh
Tý
Tý
15
8/2
Tân
Sửu
Sửu
16
9/2
Nhâm
Dần
Dần
17
10/2
Quý
Mão
Mão
18
11/2
Giáp
Thìn
Thìn
19
12/2
Ất
Tỵ
Tỵ
20
13/2
Bính
Ngọ
Ngọ
21
14/2
Đinh
Mùi
Mùi
22
15/2
Mậu
Thân
Thân
23
16/2
Kỷ
Dậu
Dậu
24
17/2
Canh
Tuất
Tuất
25
18/2
Tân
Hợi
Hợi
26
19/2
Nhâm
Tý
Tý
27
20/2
Quý
Sửu
Sửu
28
21/2
Giáp
Dần
Dần
29
22/2
Ất
Mão
Mão
30
23/2
Bính
Thìn
Thìn
31
24/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2532
Tháng 01/2532Tháng 02/2532Tháng 03/2532Tháng 04/2532Tháng 05/2532Tháng 06/2532Tháng 07/2532Tháng 08/2532Tháng 09/2532Tháng 10/2532Tháng 11/2532Tháng 12/2532
