CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/11
Đinh
Hợi
Hợi
2
24/11
Mậu
Tý
Tý
3
25/11
Kỷ
Sửu
Sửu
4
26/11
Canh
Dần
Dần
5
27/11
Tân
Mão
Mão
6
28/11
Nhâm
Thìn
Thìn
7
29/11
Quý
Tỵ
Tỵ
8
1/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
2/12
Ất
Mùi
Mùi
10
3/12
Bính
Thân
Thân
11
4/12
Đinh
Dậu
Dậu
12
5/12
Mậu
Tuất
Tuất
13
6/12
Kỷ
Hợi
Hợi
14
7/12
Canh
Tý
Tý
15
8/12
Tân
Sửu
Sửu
16
9/12
Nhâm
Dần
Dần
17
10/12
Quý
Mão
Mão
18
11/12
Giáp
Thìn
Thìn
19
12/12
Ất
Tỵ
Tỵ
20
13/12
Bính
Ngọ
Ngọ
21
14/12
Đinh
Mùi
Mùi
22
15/12
Mậu
Thân
Thân
23
16/12
Kỷ
Dậu
Dậu
24
17/12
Canh
Tuất
Tuất
25
18/12
Tân
Hợi
Hợi
26
19/12
Nhâm
Tý
Tý
27
20/12
Quý
Sửu
Sửu
28
21/12
Giáp
Dần
Dần
29
22/12
Ất
Mão
Mão
30
23/12
Bính
Thìn
Thìn
31
24/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2532
Tháng 01/2532Tháng 02/2532Tháng 03/2532Tháng 04/2532Tháng 05/2532Tháng 06/2532Tháng 07/2532Tháng 08/2532Tháng 09/2532Tháng 10/2532Tháng 11/2532Tháng 12/2532
