CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/5
Mậu
Thân
Thân
2
6/5
Kỷ
Dậu
Dậu
3
7/5
Canh
Tuất
Tuất
4
8/5
Tân
Hợi
Hợi
5
9/5
Nhâm
Tý
Tý
6
10/5
Quý
Sửu
Sửu
7
11/5
Giáp
Dần
Dần
8
12/5
Ất
Mão
Mão
9
13/5
Bính
Thìn
Thìn
10
14/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
15/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
16/5
Kỷ
Mùi
Mùi
13
17/5
Canh
Thân
Thân
14
18/5
Tân
Dậu
Dậu
15
19/5
Nhâm
Tuất
Tuất
16
20/5
Quý
Hợi
Hợi
17
21/5
Giáp
Tý
Tý
18
22/5
Ất
Sửu
Sửu
19
23/5
Bính
Dần
Dần
20
24/5
Đinh
Mão
Mão
21
25/5
Mậu
Thìn
Thìn
22
26/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
27/5
Canh
Ngọ
Ngọ
24
28/5
Tân
Mùi
Mùi
25
29/5
Nhâm
Thân
Thân
26
1/6
Quý
Dậu
Dậu
27
2/6
Giáp
Tuất
Tuất
28
3/6
Ất
Hợi
Hợi
29
4/6
Bính
Tý
Tý
30
5/6
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2530
Tháng 01/2530Tháng 02/2530Tháng 03/2530Tháng 04/2530Tháng 05/2530Tháng 06/2530Tháng 07/2530Tháng 08/2530Tháng 09/2530Tháng 10/2530Tháng 11/2530Tháng 12/2530
