CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/4
Đinh
Sửu
Sửu
2
4/4
Mậu
Dần
Dần
3
5/4
Kỷ
Mão
Mão
4
6/4
Canh
Thìn
Thìn
5
7/4
Tân
Tỵ
Tỵ
6
8/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
7
9/4
Quý
Mùi
Mùi
8
10/4
Giáp
Thân
Thân
9
11/4
Ất
Dậu
Dậu
10
12/4
Bính
Tuất
Tuất
11
13/4
Đinh
Hợi
Hợi
12
14/4
Mậu
Tý
Tý
13
15/4
Kỷ
Sửu
Sửu
14
16/4
Canh
Dần
Dần
15
17/4
Tân
Mão
Mão
16
18/4
Nhâm
Thìn
Thìn
17
19/4
Quý
Tỵ
Tỵ
18
20/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
19
21/4
Ất
Mùi
Mùi
20
22/4
Bính
Thân
Thân
21
23/4
Đinh
Dậu
Dậu
22
24/4
Mậu
Tuất
Tuất
23
25/4
Kỷ
Hợi
Hợi
24
26/4
Canh
Tý
Tý
25
27/4
Tân
Sửu
Sửu
26
28/4
Nhâm
Dần
Dần
27
29/4
Quý
Mão
Mão
28
1/5
Giáp
Thìn
Thìn
29
2/5
Ất
Tỵ
Tỵ
30
3/5
Bính
Ngọ
Ngọ
31
4/5
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2530
Tháng 01/2530Tháng 02/2530Tháng 03/2530Tháng 04/2530Tháng 05/2530Tháng 06/2530Tháng 07/2530Tháng 08/2530Tháng 09/2530Tháng 10/2530Tháng 11/2530Tháng 12/2530
