CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/6
Bính
Thìn
Thìn
2
21/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
22/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
23/6
Kỷ
Mùi
Mùi
5
24/6
Canh
Thân
Thân
6
25/6
Tân
Dậu
Dậu
7
26/6
Nhâm
Tuất
Tuất
8
27/6
Quý
Hợi
Hợi
9
28/6
Giáp
Tý
Tý
10
29/6
Ất
Sửu
Sửu
11
30/6
Bính
Dần
Dần
12
1/7
Đinh
Mão
Mão
13
2/7
Mậu
Thìn
Thìn
14
3/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
4/7
Canh
Ngọ
Ngọ
16
5/7
Tân
Mùi
Mùi
17
6/7
Nhâm
Thân
Thân
18
7/7
Quý
Dậu
Dậu
19
8/7
Giáp
Tuất
Tuất
20
9/7
Ất
Hợi
Hợi
21
10/7
Bính
Tý
Tý
22
11/7
Đinh
Sửu
Sửu
23
12/7
Mậu
Dần
Dần
24
13/7
Kỷ
Mão
Mão
25
14/7
Canh
Thìn
Thìn
26
15/7
Tân
Tỵ
Tỵ
27
16/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
17/7
Quý
Mùi
Mùi
29
18/7
Giáp
Thân
Thân
30
19/7
Ất
Dậu
Dậu
31
20/7
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2314
Tháng 01/2314Tháng 02/2314Tháng 03/2314Tháng 04/2314Tháng 05/2314Tháng 06/2314Tháng 07/2314Tháng 08/2314Tháng 09/2314Tháng 10/2314Tháng 11/2314Tháng 12/2314
