CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/4
Ất
Mão
Mão
2
19/4
Bính
Thìn
Thìn
3
20/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
4
21/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
5
22/4
Kỷ
Mùi
Mùi
6
23/4
Canh
Thân
Thân
7
24/4
Tân
Dậu
Dậu
8
25/4
Nhâm
Tuất
Tuất
9
26/4
Quý
Hợi
Hợi
10
27/4
Giáp
Tý
Tý
11
28/4
Ất
Sửu
Sửu
12
29/4
Bính
Dần
Dần
13
30/4
Đinh
Mão
Mão
14
1/5
Mậu
Thìn
Thìn
15
2/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
16
3/5
Canh
Ngọ
Ngọ
17
4/5
Tân
Mùi
Mùi
18
5/5
Nhâm
Thân
Thân
19
6/5
Quý
Dậu
Dậu
20
7/5
Giáp
Tuất
Tuất
21
8/5
Ất
Hợi
Hợi
22
9/5
Bính
Tý
Tý
23
10/5
Đinh
Sửu
Sửu
24
11/5
Mậu
Dần
Dần
25
12/5
Kỷ
Mão
Mão
26
13/5
Canh
Thìn
Thìn
27
14/5
Tân
Tỵ
Tỵ
28
15/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
29
16/5
Quý
Mùi
Mùi
30
17/5
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2314
Tháng 01/2314Tháng 02/2314Tháng 03/2314Tháng 04/2314Tháng 05/2314Tháng 06/2314Tháng 07/2314Tháng 08/2314Tháng 09/2314Tháng 10/2314Tháng 11/2314Tháng 12/2314
