CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3
Giáp
Thân
Thân
2
17/3
Ất
Dậu
Dậu
3
18/3
Bính
Tuất
Tuất
4
19/3
Đinh
Hợi
Hợi
5
20/3
Mậu
Tý
Tý
6
21/3
Kỷ
Sửu
Sửu
7
22/3
Canh
Dần
Dần
8
23/3
Tân
Mão
Mão
9
24/3
Nhâm
Thìn
Thìn
10
25/3
Quý
Tỵ
Tỵ
11
26/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
27/3
Ất
Mùi
Mùi
13
28/3
Bính
Thân
Thân
14
29/3
Đinh
Dậu
Dậu
15
1/4
Mậu
Tuất
Tuất
16
2/4
Kỷ
Hợi
Hợi
17
3/4
Canh
Tý
Tý
18
4/4
Tân
Sửu
Sửu
19
5/4
Nhâm
Dần
Dần
20
6/4
Quý
Mão
Mão
21
7/4
Giáp
Thìn
Thìn
22
8/4
Ất
Tỵ
Tỵ
23
9/4
Bính
Ngọ
Ngọ
24
10/4
Đinh
Mùi
Mùi
25
11/4
Mậu
Thân
Thân
26
12/4
Kỷ
Dậu
Dậu
27
13/4
Canh
Tuất
Tuất
28
14/4
Tân
Hợi
Hợi
29
15/4
Nhâm
Tý
Tý
30
16/4
Quý
Sửu
Sửu
31
17/4
Giáp
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2314
Tháng 01/2314Tháng 02/2314Tháng 03/2314Tháng 04/2314Tháng 05/2314Tháng 06/2314Tháng 07/2314Tháng 08/2314Tháng 09/2314Tháng 10/2314Tháng 11/2314Tháng 12/2314
