CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/7
Quý
Hợi
Hợi
2
28/7
Giáp
Tý
Tý
3
29/7
Ất
Sửu
Sửu
4
30/7
Bính
Dần
Dần
5
1/8
Đinh
Mão
Mão
6
2/8
Mậu
Thìn
Thìn
7
3/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
4/8
Canh
Ngọ
Ngọ
9
5/8
Tân
Mùi
Mùi
10
6/8
Nhâm
Thân
Thân
11
7/8
Quý
Dậu
Dậu
12
8/8
Giáp
Tuất
Tuất
13
9/8
Ất
Hợi
Hợi
14
10/8
Bính
Tý
Tý
15
11/8
Đinh
Sửu
Sửu
16
12/8
Mậu
Dần
Dần
17
13/8
Kỷ
Mão
Mão
18
14/8
Canh
Thìn
Thìn
19
15/8
Tân
Tỵ
Tỵ
20
16/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
17/8
Quý
Mùi
Mùi
22
18/8
Giáp
Thân
Thân
23
19/8
Ất
Dậu
Dậu
24
20/8
Bính
Tuất
Tuất
25
21/8
Đinh
Hợi
Hợi
26
22/8
Mậu
Tý
Tý
27
23/8
Kỷ
Sửu
Sửu
28
24/8
Canh
Dần
Dần
29
25/8
Tân
Mão
Mão
30
26/8
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2252
Tháng 01/2252Tháng 02/2252Tháng 03/2252Tháng 04/2252Tháng 05/2252Tháng 06/2252Tháng 07/2252Tháng 08/2252Tháng 09/2252Tháng 10/2252Tháng 11/2252Tháng 12/2252
