CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/6
Nhâm
Thìn
Thìn
2
27/6
Quý
Tỵ
Tỵ
3
28/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
4
29/6
Ất
Mùi
Mùi
5
30/6
Bính
Thân
Thân
6
1/7
Đinh
Dậu
Dậu
7
2/7
Mậu
Tuất
Tuất
8
3/7
Kỷ
Hợi
Hợi
9
4/7
Canh
Tý
Tý
10
5/7
Tân
Sửu
Sửu
11
6/7
Nhâm
Dần
Dần
12
7/7
Quý
Mão
Mão
13
8/7
Giáp
Thìn
Thìn
14
9/7
Ất
Tỵ
Tỵ
15
10/7
Bính
Ngọ
Ngọ
16
11/7
Đinh
Mùi
Mùi
17
12/7
Mậu
Thân
Thân
18
13/7
Kỷ
Dậu
Dậu
19
14/7
Canh
Tuất
Tuất
20
15/7
Tân
Hợi
Hợi
21
16/7
Nhâm
Tý
Tý
22
17/7
Quý
Sửu
Sửu
23
18/7
Giáp
Dần
Dần
24
19/7
Ất
Mão
Mão
25
20/7
Bính
Thìn
Thìn
26
21/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
27
22/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
28
23/7
Kỷ
Mùi
Mùi
29
24/7
Canh
Thân
Thân
30
25/7
Tân
Dậu
Dậu
31
26/7
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2252
Tháng 01/2252Tháng 02/2252Tháng 03/2252Tháng 04/2252Tháng 05/2252Tháng 06/2252Tháng 07/2252Tháng 08/2252Tháng 09/2252Tháng 10/2252Tháng 11/2252Tháng 12/2252
