CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/4
Tân
Mão
Mão
2
25/4
Nhâm
Thìn
Thìn
3
26/4
Quý
Tỵ
Tỵ
4
27/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
5
28/4
Ất
Mùi
Mùi
6
29/4
Bính
Thân
Thân
7
30/4
Đinh
Dậu
Dậu
8
1/5
Mậu
Tuất
Tuất
9
2/5
Kỷ
Hợi
Hợi
10
3/5
Canh
Tý
Tý
11
4/5
Tân
Sửu
Sửu
12
5/5
Nhâm
Dần
Dần
13
6/5
Quý
Mão
Mão
14
7/5
Giáp
Thìn
Thìn
15
8/5
Ất
Tỵ
Tỵ
16
9/5
Bính
Ngọ
Ngọ
17
10/5
Đinh
Mùi
Mùi
18
11/5
Mậu
Thân
Thân
19
12/5
Kỷ
Dậu
Dậu
20
13/5
Canh
Tuất
Tuất
21
14/5
Tân
Hợi
Hợi
22
15/5
Nhâm
Tý
Tý
23
16/5
Quý
Sửu
Sửu
24
17/5
Giáp
Dần
Dần
25
18/5
Ất
Mão
Mão
26
19/5
Bính
Thìn
Thìn
27
20/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
28
21/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
29
22/5
Kỷ
Mùi
Mùi
30
23/5
Canh
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2252
Tháng 01/2252Tháng 02/2252Tháng 03/2252Tháng 04/2252Tháng 05/2252Tháng 06/2252Tháng 07/2252Tháng 08/2252Tháng 09/2252Tháng 10/2252Tháng 11/2252Tháng 12/2252
