CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/4
Nhâm
Tuất
Tuất
2
19/4
Quý
Hợi
Hợi
3
20/4
Giáp
Tý
Tý
4
21/4
Ất
Sửu
Sửu
5
22/4
Bính
Dần
Dần
6
23/4
Đinh
Mão
Mão
7
24/4
Mậu
Thìn
Thìn
8
25/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
26/4
Canh
Ngọ
Ngọ
10
27/4
Tân
Mùi
Mùi
11
28/4
Nhâm
Thân
Thân
12
29/4
Quý
Dậu
Dậu
13
1/5
Giáp
Tuất
Tuất
14
2/5
Ất
Hợi
Hợi
15
3/5
Bính
Tý
Tý
16
4/5
Đinh
Sửu
Sửu
17
5/5
Mậu
Dần
Dần
18
6/5
Kỷ
Mão
Mão
19
7/5
Canh
Thìn
Thìn
20
8/5
Tân
Tỵ
Tỵ
21
9/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
10/5
Quý
Mùi
Mùi
23
11/5
Giáp
Thân
Thân
24
12/5
Ất
Dậu
Dậu
25
13/5
Bính
Tuất
Tuất
26
14/5
Đinh
Hợi
Hợi
27
15/5
Mậu
Tý
Tý
28
16/5
Kỷ
Sửu
Sửu
29
17/5
Canh
Dần
Dần
30
18/5
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2132
Tháng 01/2132Tháng 02/2132Tháng 03/2132Tháng 04/2132Tháng 05/2132Tháng 06/2132Tháng 07/2132Tháng 08/2132Tháng 09/2132Tháng 10/2132Tháng 11/2132Tháng 12/2132
