CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/2
Tân
Dậu
Dậu
2
17/2
Nhâm
Tuất
Tuất
3
18/2
Quý
Hợi
Hợi
4
19/2
Giáp
Tý
Tý
5
20/2
Ất
Sửu
Sửu
6
21/2
Bính
Dần
Dần
7
22/2
Đinh
Mão
Mão
8
23/2
Mậu
Thìn
Thìn
9
24/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
25/2
Canh
Ngọ
Ngọ
11
26/2
Tân
Mùi
Mùi
12
27/2
Nhâm
Thân
Thân
13
28/2
Quý
Dậu
Dậu
14
29/2
Giáp
Tuất
Tuất
15
30/2
Ất
Hợi
Hợi
16
1/3
Bính
Tý
Tý
17
2/3
Đinh
Sửu
Sửu
18
3/3
Mậu
Dần
Dần
19
4/3
Kỷ
Mão
Mão
20
5/3
Canh
Thìn
Thìn
21
6/3
Tân
Tỵ
Tỵ
22
7/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
8/3
Quý
Mùi
Mùi
24
9/3
Giáp
Thân
Thân
25
10/3
Ất
Dậu
Dậu
26
11/3
Bính
Tuất
Tuất
27
12/3
Đinh
Hợi
Hợi
28
13/3
Mậu
Tý
Tý
29
14/3
Kỷ
Sửu
Sửu
30
15/3
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2132
Tháng 01/2132Tháng 02/2132Tháng 03/2132Tháng 04/2132Tháng 05/2132Tháng 06/2132Tháng 07/2132Tháng 08/2132Tháng 09/2132Tháng 10/2132Tháng 11/2132Tháng 12/2132
