CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/12
Tân
Dậu
Dậu
2
16/12
Nhâm
Tuất
Tuất
3
17/12
Quý
Hợi
Hợi
4
18/12
Giáp
Tý
Tý
5
19/12
Ất
Sửu
Sửu
6
20/12
Bính
Dần
Dần
7
21/12
Đinh
Mão
Mão
8
22/12
Mậu
Thìn
Thìn
9
23/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
24/12
Canh
Ngọ
Ngọ
11
25/12
Tân
Mùi
Mùi
12
26/12
Nhâm
Thân
Thân
13
27/12
Quý
Dậu
Dậu
14
28/12
Giáp
Tuất
Tuất
15
29/12
Ất
Hợi
Hợi
16
30/12
Bính
Tý
Tý
17
1/1
Đinh
Sửu
Sửu
18
2/1
Mậu
Dần
Dần
19
3/1
Kỷ
Mão
Mão
20
4/1
Canh
Thìn
Thìn
21
5/1
Tân
Tỵ
Tỵ
22
6/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
7/1
Quý
Mùi
Mùi
24
8/1
Giáp
Thân
Thân
25
9/1
Ất
Dậu
Dậu
26
10/1
Bính
Tuất
Tuất
27
11/1
Đinh
Hợi
Hợi
28
12/1
Mậu
Tý
Tý
29
13/1
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2132
Tháng 01/2132Tháng 02/2132Tháng 03/2132Tháng 04/2132Tháng 05/2132Tháng 06/2132Tháng 07/2132Tháng 08/2132Tháng 09/2132Tháng 10/2132Tháng 11/2132Tháng 12/2132
