CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/6
Nhâm
Tý
Tý
2
29/6
Quý
Sửu
Sửu
3
30/6
Giáp
Dần
Dần
4
1/7
Ất
Mão
Mão
5
2/7
Bính
Thìn
Thìn
6
3/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
4/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
5/7
Kỷ
Mùi
Mùi
9
6/7
Canh
Thân
Thân
10
7/7
Tân
Dậu
Dậu
11
8/7
Nhâm
Tuất
Tuất
12
9/7
Quý
Hợi
Hợi
13
10/7
Giáp
Tý
Tý
14
11/7
Ất
Sửu
Sửu
15
12/7
Bính
Dần
Dần
16
13/7
Đinh
Mão
Mão
17
14/7
Mậu
Thìn
Thìn
18
15/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
16/7
Canh
Ngọ
Ngọ
20
17/7
Tân
Mùi
Mùi
21
18/7
Nhâm
Thân
Thân
22
19/7
Quý
Dậu
Dậu
23
20/7
Giáp
Tuất
Tuất
24
21/7
Ất
Hợi
Hợi
25
22/7
Bính
Tý
Tý
26
23/7
Đinh
Sửu
Sửu
27
24/7
Mậu
Dần
Dần
28
25/7
Kỷ
Mão
Mão
29
26/7
Canh
Thìn
Thìn
30
27/7
Tân
Tỵ
Tỵ
31
28/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2130
Tháng 01/2130Tháng 02/2130Tháng 03/2130Tháng 04/2130Tháng 05/2130Tháng 06/2130Tháng 07/2130Tháng 08/2130Tháng 09/2130Tháng 10/2130Tháng 11/2130Tháng 12/2130
