CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/12
Tân
Hợi
Hợi
2
24/12
Nhâm
Tý
Tý
3
25/12
Quý
Sửu
Sửu
4
26/12
Giáp
Dần
Dần
5
27/12
Ất
Mão
Mão
6
28/12
Bính
Thìn
Thìn
7
29/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
1/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
2/1
Kỷ
Mùi
Mùi
10
3/1
Canh
Thân
Thân
11
4/1
Tân
Dậu
Dậu
12
5/1
Nhâm
Tuất
Tuất
13
6/1
Quý
Hợi
Hợi
14
7/1
Giáp
Tý
Tý
15
8/1
Ất
Sửu
Sửu
16
9/1
Bính
Dần
Dần
17
10/1
Đinh
Mão
Mão
18
11/1
Mậu
Thìn
Thìn
19
12/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
13/1
Canh
Ngọ
Ngọ
21
14/1
Tân
Mùi
Mùi
22
15/1
Nhâm
Thân
Thân
23
16/1
Quý
Dậu
Dậu
24
17/1
Giáp
Tuất
Tuất
25
18/1
Ất
Hợi
Hợi
26
19/1
Bính
Tý
Tý
27
20/1
Đinh
Sửu
Sửu
28
21/1
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2130
Tháng 01/2130Tháng 02/2130Tháng 03/2130Tháng 04/2130Tháng 05/2130Tháng 06/2130Tháng 07/2130Tháng 08/2130Tháng 09/2130Tháng 10/2130Tháng 11/2130Tháng 12/2130
