CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/4
Tân
Hợi
Hợi
2
26/4
Nhâm
Tý
Tý
3
27/4
Quý
Sửu
Sửu
4
28/4
Giáp
Dần
Dần
5
29/4
Ất
Mão
Mão
6
1/5
Bính
Thìn
Thìn
7
2/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
3/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
4/5
Kỷ
Mùi
Mùi
10
5/5
Canh
Thân
Thân
11
6/5
Tân
Dậu
Dậu
12
7/5
Nhâm
Tuất
Tuất
13
8/5
Quý
Hợi
Hợi
14
9/5
Giáp
Tý
Tý
15
10/5
Ất
Sửu
Sửu
16
11/5
Bính
Dần
Dần
17
12/5
Đinh
Mão
Mão
18
13/5
Mậu
Thìn
Thìn
19
14/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
15/5
Canh
Ngọ
Ngọ
21
16/5
Tân
Mùi
Mùi
22
17/5
Nhâm
Thân
Thân
23
18/5
Quý
Dậu
Dậu
24
19/5
Giáp
Tuất
Tuất
25
20/5
Ất
Hợi
Hợi
26
21/5
Bính
Tý
Tý
27
22/5
Đinh
Sửu
Sửu
28
23/5
Mậu
Dần
Dần
29
24/5
Kỷ
Mão
Mão
30
25/5
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2130
Tháng 01/2130Tháng 02/2130Tháng 03/2130Tháng 04/2130Tháng 05/2130Tháng 06/2130Tháng 07/2130Tháng 08/2130Tháng 09/2130Tháng 10/2130Tháng 11/2130Tháng 12/2130
