CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/5
Giáp
Dần
Dần
2
20/5
Ất
Mão
Mão
3
21/5
Bính
Thìn
Thìn
4
22/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
23/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
24/5
Kỷ
Mùi
Mùi
7
25/5
Canh
Thân
Thân
8
26/5
Tân
Dậu
Dậu
9
27/5
Nhâm
Tuất
Tuất
10
28/5
Quý
Hợi
Hợi
11
29/5
Giáp
Tý
Tý
12
30/5
Ất
Sửu
Sửu
13
1/6
Bính
Dần
Dần
14
2/6
Đinh
Mão
Mão
15
3/6
Mậu
Thìn
Thìn
16
4/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
5/6
Canh
Ngọ
Ngọ
18
6/6
Tân
Mùi
Mùi
19
7/6
Nhâm
Thân
Thân
20
8/6
Quý
Dậu
Dậu
21
9/6
Giáp
Tuất
Tuất
22
10/6
Ất
Hợi
Hợi
23
11/6
Bính
Tý
Tý
24
12/6
Đinh
Sửu
Sửu
25
13/6
Mậu
Dần
Dần
26
14/6
Kỷ
Mão
Mão
27
15/6
Canh
Thìn
Thìn
28
16/6
Tân
Tỵ
Tỵ
29
17/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
18/6
Quý
Mùi
Mùi
31
19/6
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2056
Tháng 01/2056Tháng 02/2056Tháng 03/2056Tháng 04/2056Tháng 05/2056Tháng 06/2056Tháng 07/2056Tháng 08/2056Tháng 09/2056Tháng 10/2056Tháng 11/2056Tháng 12/2056
