CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/3
Quý
Sửu
Sửu
2
18/3
Giáp
Dần
Dần
3
19/3
Ất
Mão
Mão
4
20/3
Bính
Thìn
Thìn
5
21/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
22/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
23/3
Kỷ
Mùi
Mùi
8
24/3
Canh
Thân
Thân
9
25/3
Tân
Dậu
Dậu
10
26/3
Nhâm
Tuất
Tuất
11
27/3
Quý
Hợi
Hợi
12
28/3
Giáp
Tý
Tý
13
29/3
Ất
Sửu
Sửu
14
1/4
Bính
Dần
Dần
15
2/4
Đinh
Mão
Mão
16
3/4
Mậu
Thìn
Thìn
17
4/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
5/4
Canh
Ngọ
Ngọ
19
6/4
Tân
Mùi
Mùi
20
7/4
Nhâm
Thân
Thân
21
8/4
Quý
Dậu
Dậu
22
9/4
Giáp
Tuất
Tuất
23
10/4
Ất
Hợi
Hợi
24
11/4
Bính
Tý
Tý
25
12/4
Đinh
Sửu
Sửu
26
13/4
Mậu
Dần
Dần
27
14/4
Kỷ
Mão
Mão
28
15/4
Canh
Thìn
Thìn
29
16/4
Tân
Tỵ
Tỵ
30
17/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
31
18/4
Quý
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2056
Tháng 01/2056Tháng 02/2056Tháng 03/2056Tháng 04/2056Tháng 05/2056Tháng 06/2056Tháng 07/2056Tháng 08/2056Tháng 09/2056Tháng 10/2056Tháng 11/2056Tháng 12/2056
