CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/4
Giáp
Thân
Thân
2
20/4
Ất
Dậu
Dậu
3
21/4
Bính
Tuất
Tuất
4
22/4
Đinh
Hợi
Hợi
5
23/4
Mậu
Tý
Tý
6
24/4
Kỷ
Sửu
Sửu
7
25/4
Canh
Dần
Dần
8
26/4
Tân
Mão
Mão
9
27/4
Nhâm
Thìn
Thìn
10
28/4
Quý
Tỵ
Tỵ
11
29/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
30/4
Ất
Mùi
Mùi
13
1/5
Bính
Thân
Thân
14
2/5
Đinh
Dậu
Dậu
15
3/5
Mậu
Tuất
Tuất
16
4/5
Kỷ
Hợi
Hợi
17
5/5
Canh
Tý
Tý
18
6/5
Tân
Sửu
Sửu
19
7/5
Nhâm
Dần
Dần
20
8/5
Quý
Mão
Mão
21
9/5
Giáp
Thìn
Thìn
22
10/5
Ất
Tỵ
Tỵ
23
11/5
Bính
Ngọ
Ngọ
24
12/5
Đinh
Mùi
Mùi
25
13/5
Mậu
Thân
Thân
26
14/5
Kỷ
Dậu
Dậu
27
15/5
Canh
Tuất
Tuất
28
16/5
Tân
Hợi
Hợi
29
17/5
Nhâm
Tý
Tý
30
18/5
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2056
Tháng 01/2056Tháng 02/2056Tháng 03/2056Tháng 04/2056Tháng 05/2056Tháng 06/2056Tháng 07/2056Tháng 08/2056Tháng 09/2056Tháng 10/2056Tháng 11/2056Tháng 12/2056
