CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/6
Đinh
Hợi
Hợi
2
20/6
Mậu
Tý
Tý
3
21/6
Kỷ
Sửu
Sửu
4
22/6
Canh
Dần
Dần
5
23/6
Tân
Mão
Mão
6
24/6
Nhâm
Thìn
Thìn
7
25/6
Quý
Tỵ
Tỵ
8
26/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
27/6
Ất
Mùi
Mùi
10
28/6
Bính
Thân
Thân
11
29/6
Đinh
Dậu
Dậu
12
30/6
Mậu
Tuất
Tuất
13
1/7
Kỷ
Hợi
Hợi
14
2/7
Canh
Tý
Tý
15
3/7
Tân
Sửu
Sửu
16
4/7
Nhâm
Dần
Dần
17
5/7
Quý
Mão
Mão
18
6/7
Giáp
Thìn
Thìn
19
7/7
Ất
Tỵ
Tỵ
20
8/7
Bính
Ngọ
Ngọ
21
9/7
Đinh
Mùi
Mùi
22
10/7
Mậu
Thân
Thân
23
11/7
Kỷ
Dậu
Dậu
24
12/7
Canh
Tuất
Tuất
25
13/7
Tân
Hợi
Hợi
26
14/7
Nhâm
Tý
Tý
27
15/7
Quý
Sửu
Sửu
28
16/7
Giáp
Dần
Dần
29
17/7
Ất
Mão
Mão
30
18/7
Bính
Thìn
Thìn
31
19/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2045
Tháng 01/2045Tháng 02/2045Tháng 03/2045Tháng 04/2045Tháng 05/2045Tháng 06/2045Tháng 07/2045Tháng 08/2045Tháng 09/2045Tháng 10/2045Tháng 11/2045Tháng 12/2045
