CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/12
Bính
Tuất
Tuất
2
16/12
Đinh
Hợi
Hợi
3
17/12
Mậu
Tý
Tý
4
18/12
Kỷ
Sửu
Sửu
5
19/12
Canh
Dần
Dần
6
20/12
Tân
Mão
Mão
7
21/12
Nhâm
Thìn
Thìn
8
22/12
Quý
Tỵ
Tỵ
9
23/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
24/12
Ất
Mùi
Mùi
11
25/12
Bính
Thân
Thân
12
26/12
Đinh
Dậu
Dậu
13
27/12
Mậu
Tuất
Tuất
14
28/12
Kỷ
Hợi
Hợi
15
29/12
Canh
Tý
Tý
16
30/12
Tân
Sửu
Sửu
17
1/1
Nhâm
Dần
Dần
18
2/1
Quý
Mão
Mão
19
3/1
Giáp
Thìn
Thìn
20
4/1
Ất
Tỵ
Tỵ
21
5/1
Bính
Ngọ
Ngọ
22
6/1
Đinh
Mùi
Mùi
23
7/1
Mậu
Thân
Thân
24
8/1
Kỷ
Dậu
Dậu
25
9/1
Canh
Tuất
Tuất
26
10/1
Tân
Hợi
Hợi
27
11/1
Nhâm
Tý
Tý
28
12/1
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2045
Tháng 01/2045Tháng 02/2045Tháng 03/2045Tháng 04/2045Tháng 05/2045Tháng 06/2045Tháng 07/2045Tháng 08/2045Tháng 09/2045Tháng 10/2045Tháng 11/2045Tháng 12/2045
