CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/1
Giáp
Dần
Dần
2
14/1
Ất
Mão
Mão
3
15/1
Bính
Thìn
Thìn
4
16/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
17/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
18/1
Kỷ
Mùi
Mùi
7
19/1
Canh
Thân
Thân
8
20/1
Tân
Dậu
Dậu
9
21/1
Nhâm
Tuất
Tuất
10
22/1
Quý
Hợi
Hợi
11
23/1
Giáp
Tý
Tý
12
24/1
Ất
Sửu
Sửu
13
25/1
Bính
Dần
Dần
14
26/1
Đinh
Mão
Mão
15
27/1
Mậu
Thìn
Thìn
16
28/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
29/1
Canh
Ngọ
Ngọ
18
30/1
Tân
Mùi
Mùi
19
1/2
Nhâm
Thân
Thân
20
2/2
Quý
Dậu
Dậu
21
3/2
Giáp
Tuất
Tuất
22
4/2
Ất
Hợi
Hợi
23
5/2
Bính
Tý
Tý
24
6/2
Đinh
Sửu
Sửu
25
7/2
Mậu
Dần
Dần
26
8/2
Kỷ
Mão
Mão
27
9/2
Canh
Thìn
Thìn
28
10/2
Tân
Tỵ
Tỵ
29
11/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
12/2
Quý
Mùi
Mùi
31
13/2
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2045
Tháng 01/2045Tháng 02/2045Tháng 03/2045Tháng 04/2045Tháng 05/2045Tháng 06/2045Tháng 07/2045Tháng 08/2045Tháng 09/2045Tháng 10/2045Tháng 11/2045Tháng 12/2045
