CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/8
Quý
Sửu
Sửu
2
19/8
Giáp
Dần
Dần
3
20/8
Ất
Mão
Mão
4
21/8
Bính
Thìn
Thìn
5
22/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
23/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
24/8
Kỷ
Mùi
Mùi
8
25/8
Canh
Thân
Thân
9
26/8
Tân
Dậu
Dậu
10
27/8
Nhâm
Tuất
Tuất
11
28/8
Quý
Hợi
Hợi
12
29/8
Giáp
Tý
Tý
13
30/8
Ất
Sửu
Sửu
14
1/9
Bính
Dần
Dần
15
2/9
Đinh
Mão
Mão
16
3/9
Mậu
Thìn
Thìn
17
4/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
5/9
Canh
Ngọ
Ngọ
19
6/9
Tân
Mùi
Mùi
20
7/9
Nhâm
Thân
Thân
21
8/9
Quý
Dậu
Dậu
22
9/9
Giáp
Tuất
Tuất
23
10/9
Ất
Hợi
Hợi
24
11/9
Bính
Tý
Tý
25
12/9
Đinh
Sửu
Sửu
26
13/9
Mậu
Dần
Dần
27
14/9
Kỷ
Mão
Mão
28
15/9
Canh
Thìn
Thìn
29
16/9
Tân
Tỵ
Tỵ
30
17/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
31
18/9
Quý
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2004
Tháng 01/2004Tháng 02/2004Tháng 03/2004Tháng 04/2004Tháng 05/2004Tháng 06/2004Tháng 07/2004Tháng 08/2004Tháng 09/2004Tháng 10/2004Tháng 11/2004Tháng 12/2004
