CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/3
Canh
Thìn
Thìn
2
14/3
Tân
Tỵ
Tỵ
3
15/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
16/3
Quý
Mùi
Mùi
5
17/3
Giáp
Thân
Thân
6
18/3
Ất
Dậu
Dậu
7
19/3
Bính
Tuất
Tuất
8
20/3
Đinh
Hợi
Hợi
9
21/3
Mậu
Tý
Tý
10
22/3
Kỷ
Sửu
Sửu
11
23/3
Canh
Dần
Dần
12
24/3
Tân
Mão
Mão
13
25/3
Nhâm
Thìn
Thìn
14
26/3
Quý
Tỵ
Tỵ
15
27/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
28/3
Ất
Mùi
Mùi
17
29/3
Bính
Thân
Thân
18
30/3
Đinh
Dậu
Dậu
19
1/4
Mậu
Tuất
Tuất
20
2/4
Kỷ
Hợi
Hợi
21
3/4
Canh
Tý
Tý
22
4/4
Tân
Sửu
Sửu
23
5/4
Nhâm
Dần
Dần
24
6/4
Quý
Mão
Mão
25
7/4
Giáp
Thìn
Thìn
26
8/4
Ất
Tỵ
Tỵ
27
9/4
Bính
Ngọ
Ngọ
28
10/4
Đinh
Mùi
Mùi
29
11/4
Mậu
Thân
Thân
30
12/4
Kỷ
Dậu
Dậu
31
13/4
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2004
Tháng 01/2004Tháng 02/2004Tháng 03/2004Tháng 04/2004Tháng 05/2004Tháng 06/2004Tháng 07/2004Tháng 08/2004Tháng 09/2004Tháng 10/2004Tháng 11/2004Tháng 12/2004
