CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/12
Kỷ
Mão
Mão
2
11/12
Canh
Thìn
Thìn
3
12/12
Tân
Tỵ
Tỵ
4
13/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
5
14/12
Quý
Mùi
Mùi
6
15/12
Giáp
Thân
Thân
7
16/12
Ất
Dậu
Dậu
8
17/12
Bính
Tuất
Tuất
9
18/12
Đinh
Hợi
Hợi
10
19/12
Mậu
Tý
Tý
11
20/12
Kỷ
Sửu
Sửu
12
21/12
Canh
Dần
Dần
13
22/12
Tân
Mão
Mão
14
23/12
Nhâm
Thìn
Thìn
15
24/12
Quý
Tỵ
Tỵ
16
25/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
17
26/12
Ất
Mùi
Mùi
18
27/12
Bính
Thân
Thân
19
28/12
Đinh
Dậu
Dậu
20
29/12
Mậu
Tuất
Tuất
21
30/12
Kỷ
Hợi
Hợi
22
1/1
Canh
Tý
Tý
23
2/1
Tân
Sửu
Sửu
24
3/1
Nhâm
Dần
Dần
25
4/1
Quý
Mão
Mão
26
5/1
Giáp
Thìn
Thìn
27
6/1
Ất
Tỵ
Tỵ
28
7/1
Bính
Ngọ
Ngọ
29
8/1
Đinh
Mùi
Mùi
30
9/1
Mậu
Thân
Thân
31
10/1
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2004
Tháng 01/2004Tháng 02/2004Tháng 03/2004Tháng 04/2004Tháng 05/2004Tháng 06/2004Tháng 07/2004Tháng 08/2004Tháng 09/2004Tháng 10/2004Tháng 11/2004Tháng 12/2004
