CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/9
Bính
Tý
Tý
2
2/9
Đinh
Sửu
Sửu
3
3/9
Mậu
Dần
Dần
4
4/9
Kỷ
Mão
Mão
5
5/9
Canh
Thìn
Thìn
6
6/9
Tân
Tỵ
Tỵ
7
7/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
8/9
Quý
Mùi
Mùi
9
9/9
Giáp
Thân
Thân
10
10/9
Ất
Dậu
Dậu
11
11/9
Bính
Tuất
Tuất
12
12/9
Đinh
Hợi
Hợi
13
13/9
Mậu
Tý
Tý
14
14/9
Kỷ
Sửu
Sửu
15
15/9
Canh
Dần
Dần
16
16/9
Tân
Mão
Mão
17
17/9
Nhâm
Thìn
Thìn
18
18/9
Quý
Tỵ
Tỵ
19
19/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
20/9
Ất
Mùi
Mùi
21
21/9
Bính
Thân
Thân
22
22/9
Đinh
Dậu
Dậu
23
23/9
Mậu
Tuất
Tuất
24
24/9
Kỷ
Hợi
Hợi
25
25/9
Canh
Tý
Tý
26
26/9
Tân
Sửu
Sửu
27
27/9
Nhâm
Dần
Dần
28
28/9
Quý
Mão
Mão
29
29/9
Giáp
Thìn
Thìn
30
30/9
Ất
Tỵ
Tỵ
31
1/10
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1997
Tháng 01/1997Tháng 02/1997Tháng 03/1997Tháng 04/1997Tháng 05/1997Tháng 06/1997Tháng 07/1997Tháng 08/1997Tháng 09/1997Tháng 10/1997Tháng 11/1997Tháng 12/1997
