CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/6
Ất
Hợi
Hợi
2
29/6
Bính
Tý
Tý
3
1/7
Đinh
Sửu
Sửu
4
2/7
Mậu
Dần
Dần
5
3/7
Kỷ
Mão
Mão
6
4/7
Canh
Thìn
Thìn
7
5/7
Tân
Tỵ
Tỵ
8
6/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
7/7
Quý
Mùi
Mùi
10
8/7
Giáp
Thân
Thân
11
9/7
Ất
Dậu
Dậu
12
10/7
Bính
Tuất
Tuất
13
11/7
Đinh
Hợi
Hợi
14
12/7
Mậu
Tý
Tý
15
13/7
Kỷ
Sửu
Sửu
16
14/7
Canh
Dần
Dần
17
15/7
Tân
Mão
Mão
18
16/7
Nhâm
Thìn
Thìn
19
17/7
Quý
Tỵ
Tỵ
20
18/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
19/7
Ất
Mùi
Mùi
22
20/7
Bính
Thân
Thân
23
21/7
Đinh
Dậu
Dậu
24
22/7
Mậu
Tuất
Tuất
25
23/7
Kỷ
Hợi
Hợi
26
24/7
Canh
Tý
Tý
27
25/7
Tân
Sửu
Sửu
28
26/7
Nhâm
Dần
Dần
29
27/7
Quý
Mão
Mão
30
28/7
Giáp
Thìn
Thìn
31
29/7
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1997
Tháng 01/1997Tháng 02/1997Tháng 03/1997Tháng 04/1997Tháng 05/1997Tháng 06/1997Tháng 07/1997Tháng 08/1997Tháng 09/1997Tháng 10/1997Tháng 11/1997Tháng 12/1997
