CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/11
Quý
Mão
Mão
2
24/11
Giáp
Thìn
Thìn
3
25/11
Ất
Tỵ
Tỵ
4
26/11
Bính
Ngọ
Ngọ
5
27/11
Đinh
Mùi
Mùi
6
28/11
Mậu
Thân
Thân
7
29/11
Kỷ
Dậu
Dậu
8
30/11
Canh
Tuất
Tuất
9
1/12
Tân
Hợi
Hợi
10
2/12
Nhâm
Tý
Tý
11
3/12
Quý
Sửu
Sửu
12
4/12
Giáp
Dần
Dần
13
5/12
Ất
Mão
Mão
14
6/12
Bính
Thìn
Thìn
15
7/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
16
8/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
17
9/12
Kỷ
Mùi
Mùi
18
10/12
Canh
Thân
Thân
19
11/12
Tân
Dậu
Dậu
20
12/12
Nhâm
Tuất
Tuất
21
13/12
Quý
Hợi
Hợi
22
14/12
Giáp
Tý
Tý
23
15/12
Ất
Sửu
Sửu
24
16/12
Bính
Dần
Dần
25
17/12
Đinh
Mão
Mão
26
18/12
Mậu
Thìn
Thìn
27
19/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
28
20/12
Canh
Ngọ
Ngọ
29
21/12
Tân
Mùi
Mùi
30
22/12
Nhâm
Thân
Thân
31
23/12
Quý
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1997
Tháng 01/1997Tháng 02/1997Tháng 03/1997Tháng 04/1997Tháng 05/1997Tháng 06/1997Tháng 07/1997Tháng 08/1997Tháng 09/1997Tháng 10/1997Tháng 11/1997Tháng 12/1997
