CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/4
Nhâm
Dần
Dần
2
20/4
Quý
Mão
Mão
3
21/4
Giáp
Thìn
Thìn
4
22/4
Ất
Tỵ
Tỵ
5
23/4
Bính
Ngọ
Ngọ
6
24/4
Đinh
Mùi
Mùi
7
25/4
Mậu
Thân
Thân
8
26/4
Kỷ
Dậu
Dậu
9
27/4
Canh
Tuất
Tuất
10
28/4
Tân
Hợi
Hợi
11
29/4
Nhâm
Tý
Tý
12
1/5
Quý
Sửu
Sửu
13
2/5
Giáp
Dần
Dần
14
3/5
Ất
Mão
Mão
15
4/5
Bính
Thìn
Thìn
16
5/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
6/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
7/5
Kỷ
Mùi
Mùi
19
8/5
Canh
Thân
Thân
20
9/5
Tân
Dậu
Dậu
21
10/5
Nhâm
Tuất
Tuất
22
11/5
Quý
Hợi
Hợi
23
12/5
Giáp
Tý
Tý
24
13/5
Ất
Sửu
Sửu
25
14/5
Bính
Dần
Dần
26
15/5
Đinh
Mão
Mão
27
16/5
Mậu
Thìn
Thìn
28
17/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
18/5
Canh
Ngọ
Ngọ
30
19/5
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1991
Tháng 01/1991Tháng 02/1991Tháng 03/1991Tháng 04/1991Tháng 05/1991Tháng 06/1991Tháng 07/1991Tháng 08/1991Tháng 09/1991Tháng 10/1991Tháng 11/1991Tháng 12/1991
