CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/1
Canh
Ngọ
Ngọ
2
16/1
Tân
Mùi
Mùi
3
17/1
Nhâm
Thân
Thân
4
18/1
Quý
Dậu
Dậu
5
19/1
Giáp
Tuất
Tuất
6
20/1
Ất
Hợi
Hợi
7
21/1
Bính
Tý
Tý
8
22/1
Đinh
Sửu
Sửu
9
23/1
Mậu
Dần
Dần
10
24/1
Kỷ
Mão
Mão
11
25/1
Canh
Thìn
Thìn
12
26/1
Tân
Tỵ
Tỵ
13
27/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
28/1
Quý
Mùi
Mùi
15
29/1
Giáp
Thân
Thân
16
1/2
Ất
Dậu
Dậu
17
2/2
Bính
Tuất
Tuất
18
3/2
Đinh
Hợi
Hợi
19
4/2
Mậu
Tý
Tý
20
5/2
Kỷ
Sửu
Sửu
21
6/2
Canh
Dần
Dần
22
7/2
Tân
Mão
Mão
23
8/2
Nhâm
Thìn
Thìn
24
9/2
Quý
Tỵ
Tỵ
25
10/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
11/2
Ất
Mùi
Mùi
27
12/2
Bính
Thân
Thân
28
13/2
Đinh
Dậu
Dậu
29
14/2
Mậu
Tuất
Tuất
30
15/2
Kỷ
Hợi
Hợi
31
16/2
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1991
Tháng 01/1991Tháng 02/1991Tháng 03/1991Tháng 04/1991Tháng 05/1991Tháng 06/1991Tháng 07/1991Tháng 08/1991Tháng 09/1991Tháng 10/1991Tháng 11/1991Tháng 12/1991
