CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/10
Nhâm
Dần
Dần
2
13/10
Quý
Mão
Mão
3
14/10
Giáp
Thìn
Thìn
4
15/10
Ất
Tỵ
Tỵ
5
16/10
Bính
Ngọ
Ngọ
6
17/10
Đinh
Mùi
Mùi
7
18/10
Mậu
Thân
Thân
8
19/10
Kỷ
Dậu
Dậu
9
20/10
Canh
Tuất
Tuất
10
21/10
Tân
Hợi
Hợi
11
22/10
Nhâm
Tý
Tý
12
23/10
Quý
Sửu
Sửu
13
24/10
Giáp
Dần
Dần
14
25/10
Ất
Mão
Mão
15
26/10
Bính
Thìn
Thìn
16
27/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
28/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
29/10
Kỷ
Mùi
Mùi
19
1/11
Canh
Thân
Thân
20
2/11
Tân
Dậu
Dậu
21
3/11
Nhâm
Tuất
Tuất
22
4/11
Quý
Hợi
Hợi
23
5/11
Giáp
Tý
Tý
24
6/11
Ất
Sửu
Sửu
25
7/11
Bính
Dần
Dần
26
8/11
Đinh
Mão
Mão
27
9/11
Mậu
Thìn
Thìn
28
10/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
11/11
Canh
Ngọ
Ngọ
30
12/11
Tân
Mùi
Mùi
31
13/11
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1979
Tháng 01/1979Tháng 02/1979Tháng 03/1979Tháng 04/1979Tháng 05/1979Tháng 06/1979Tháng 07/1979Tháng 08/1979Tháng 09/1979Tháng 10/1979Tháng 11/1979Tháng 12/1979
