CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/12
Mậu
Thìn
Thìn
2
4/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
3
5/12
Canh
Ngọ
Ngọ
4
6/12
Tân
Mùi
Mùi
5
7/12
Nhâm
Thân
Thân
6
8/12
Quý
Dậu
Dậu
7
9/12
Giáp
Tuất
Tuất
8
10/12
Ất
Hợi
Hợi
9
11/12
Bính
Tý
Tý
10
12/12
Đinh
Sửu
Sửu
11
13/12
Mậu
Dần
Dần
12
14/12
Kỷ
Mão
Mão
13
15/12
Canh
Thìn
Thìn
14
16/12
Tân
Tỵ
Tỵ
15
17/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
16
18/12
Quý
Mùi
Mùi
17
19/12
Giáp
Thân
Thân
18
20/12
Ất
Dậu
Dậu
19
21/12
Bính
Tuất
Tuất
20
22/12
Đinh
Hợi
Hợi
21
23/12
Mậu
Tý
Tý
22
24/12
Kỷ
Sửu
Sửu
23
25/12
Canh
Dần
Dần
24
26/12
Tân
Mão
Mão
25
27/12
Nhâm
Thìn
Thìn
26
28/12
Quý
Tỵ
Tỵ
27
29/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
28
1/1
Ất
Mùi
Mùi
29
2/1
Bính
Thân
Thân
30
3/1
Đinh
Dậu
Dậu
31
4/1
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1979
Tháng 01/1979Tháng 02/1979Tháng 03/1979Tháng 04/1979Tháng 05/1979Tháng 06/1979Tháng 07/1979Tháng 08/1979Tháng 09/1979Tháng 10/1979Tháng 11/1979Tháng 12/1979
