CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
5/1
Kỷ
Hợi
Hợi
2
6/1
Canh
Tý
Tý
3
7/1
Tân
Sửu
Sửu
4
8/1
Nhâm
Dần
Dần
5
9/1
Quý
Mão
Mão
6
10/1
Giáp
Thìn
Thìn
7
11/1
Ất
Tỵ
Tỵ
8
12/1
Bính
Ngọ
Ngọ
9
13/1
Đinh
Mùi
Mùi
10
14/1
Mậu
Thân
Thân
11
15/1
Kỷ
Dậu
Dậu
12
16/1
Canh
Tuất
Tuất
13
17/1
Tân
Hợi
Hợi
14
18/1
Nhâm
Tý
Tý
15
19/1
Quý
Sửu
Sửu
16
20/1
Giáp
Dần
Dần
17
21/1
Ất
Mão
Mão
18
22/1
Bính
Thìn
Thìn
19
23/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
24/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
25/1
Kỷ
Mùi
Mùi
22
26/1
Canh
Thân
Thân
23
27/1
Tân
Dậu
Dậu
24
28/1
Nhâm
Tuất
Tuất
25
29/1
Quý
Hợi
Hợi
26
1/2
Giáp
Tý
Tý
27
2/2
Ất
Sửu
Sửu
28
3/2
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1979
Tháng 01/1979Tháng 02/1979Tháng 03/1979Tháng 04/1979Tháng 05/1979Tháng 06/1979Tháng 07/1979Tháng 08/1979Tháng 09/1979Tháng 10/1979Tháng 11/1979Tháng 12/1979
