CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/7
Đinh
Dậu
Dậu
2
23/7
Mậu
Tuất
Tuất
3
24/7
Kỷ
Hợi
Hợi
4
25/7
Canh
Tý
Tý
5
26/7
Tân
Sửu
Sửu
6
27/7
Nhâm
Dần
Dần
7
28/7
Quý
Mão
Mão
8
29/7
Giáp
Thìn
Thìn
9
30/7
Ất
Tỵ
Tỵ
10
1/8
Bính
Ngọ
Ngọ
11
2/8
Đinh
Mùi
Mùi
12
3/8
Mậu
Thân
Thân
13
4/8
Kỷ
Dậu
Dậu
14
5/8
Canh
Tuất
Tuất
15
6/8
Tân
Hợi
Hợi
16
7/8
Nhâm
Tý
Tý
17
8/8
Quý
Sửu
Sửu
18
9/8
Giáp
Dần
Dần
19
10/8
Ất
Mão
Mão
20
11/8
Bính
Thìn
Thìn
21
12/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
13/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
14/8
Kỷ
Mùi
Mùi
24
15/8
Canh
Thân
Thân
25
16/8
Tân
Dậu
Dậu
26
17/8
Nhâm
Tuất
Tuất
27
18/8
Quý
Hợi
Hợi
28
19/8
Giáp
Tý
Tý
29
20/8
Ất
Sửu
Sửu
30
21/8
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1961
Tháng 01/1961Tháng 02/1961Tháng 03/1961Tháng 04/1961Tháng 05/1961Tháng 06/1961Tháng 07/1961Tháng 08/1961Tháng 09/1961Tháng 10/1961Tháng 11/1961Tháng 12/1961
