CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/6
Bính
Dần
Dần
2
21/6
Đinh
Mão
Mão
3
22/6
Mậu
Thìn
Thìn
4
23/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
24/6
Canh
Ngọ
Ngọ
6
25/6
Tân
Mùi
Mùi
7
26/6
Nhâm
Thân
Thân
8
27/6
Quý
Dậu
Dậu
9
28/6
Giáp
Tuất
Tuất
10
29/6
Ất
Hợi
Hợi
11
1/7
Bính
Tý
Tý
12
2/7
Đinh
Sửu
Sửu
13
3/7
Mậu
Dần
Dần
14
4/7
Kỷ
Mão
Mão
15
5/7
Canh
Thìn
Thìn
16
6/7
Tân
Tỵ
Tỵ
17
7/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
8/7
Quý
Mùi
Mùi
19
9/7
Giáp
Thân
Thân
20
10/7
Ất
Dậu
Dậu
21
11/7
Bính
Tuất
Tuất
22
12/7
Đinh
Hợi
Hợi
23
13/7
Mậu
Tý
Tý
24
14/7
Kỷ
Sửu
Sửu
25
15/7
Canh
Dần
Dần
26
16/7
Tân
Mão
Mão
27
17/7
Nhâm
Thìn
Thìn
28
18/7
Quý
Tỵ
Tỵ
29
19/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
20/7
Ất
Mùi
Mùi
31
21/7
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1961
Tháng 01/1961Tháng 02/1961Tháng 03/1961Tháng 04/1961Tháng 05/1961Tháng 06/1961Tháng 07/1961Tháng 08/1961Tháng 09/1961Tháng 10/1961Tháng 11/1961Tháng 12/1961
