CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
18/3
Ất
Mùi
Mùi
3
19/3
Bính
Thân
Thân
4
20/3
Đinh
Dậu
Dậu
5
21/3
Mậu
Tuất
Tuất
6
22/3
Kỷ
Hợi
Hợi
7
23/3
Canh
Tý
Tý
8
24/3
Tân
Sửu
Sửu
9
25/3
Nhâm
Dần
Dần
10
26/3
Quý
Mão
Mão
11
27/3
Giáp
Thìn
Thìn
12
28/3
Ất
Tỵ
Tỵ
13
29/3
Bính
Ngọ
Ngọ
14
1/4
Đinh
Mùi
Mùi
15
2/4
Mậu
Thân
Thân
16
3/4
Kỷ
Dậu
Dậu
17
4/4
Canh
Tuất
Tuất
18
5/4
Tân
Hợi
Hợi
19
6/4
Nhâm
Tý
Tý
20
7/4
Quý
Sửu
Sửu
21
8/4
Giáp
Dần
Dần
22
9/4
Ất
Mão
Mão
23
10/4
Bính
Thìn
Thìn
24
11/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
12/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
13/4
Kỷ
Mùi
Mùi
27
14/4
Canh
Thân
Thân
28
15/4
Tân
Dậu
Dậu
29
16/4
Nhâm
Tuất
Tuất
30
17/4
Quý
Hợi
Hợi
31
18/4
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1961
Tháng 01/1961Tháng 02/1961Tháng 03/1961Tháng 04/1961Tháng 05/1961Tháng 06/1961Tháng 07/1961Tháng 08/1961Tháng 09/1961Tháng 10/1961Tháng 11/1961Tháng 12/1961
