CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/9
Giáp
Thân
Thân
2
20/9
Ất
Dậu
Dậu
3
21/9
Bính
Tuất
Tuất
4
22/9
Đinh
Hợi
Hợi
5
23/9
Mậu
Tý
Tý
6
24/9
Kỷ
Sửu
Sửu
7
25/9
Canh
Dần
Dần
8
26/9
Tân
Mão
Mão
9
27/9
Nhâm
Thìn
Thìn
10
28/9
Quý
Tỵ
Tỵ
11
29/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
30/9
Ất
Mùi
Mùi
13
1/10
Bính
Thân
Thân
14
2/10
Đinh
Dậu
Dậu
15
3/10
Mậu
Tuất
Tuất
16
4/10
Kỷ
Hợi
Hợi
17
5/10
Canh
Tý
Tý
18
6/10
Tân
Sửu
Sửu
19
7/10
Nhâm
Dần
Dần
20
8/10
Quý
Mão
Mão
21
9/10
Giáp
Thìn
Thìn
22
10/10
Ất
Tỵ
Tỵ
23
11/10
Bính
Ngọ
Ngọ
24
12/10
Đinh
Mùi
Mùi
25
13/10
Mậu
Thân
Thân
26
14/10
Kỷ
Dậu
Dậu
27
15/10
Canh
Tuất
Tuất
28
16/10
Tân
Hợi
Hợi
29
17/10
Nhâm
Tý
Tý
30
18/10
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1947
Tháng 01/1947Tháng 02/1947Tháng 03/1947Tháng 04/1947Tháng 05/1947Tháng 06/1947Tháng 07/1947Tháng 08/1947Tháng 09/1947Tháng 10/1947Tháng 11/1947Tháng 12/1947
