CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/4
Tân
Hợi
Hợi
2
14/4
Nhâm
Tý
Tý
3
15/4
Quý
Sửu
Sửu
4
16/4
Giáp
Dần
Dần
5
17/4
Ất
Mão
Mão
6
18/4
Bính
Thìn
Thìn
7
19/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
20/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
21/4
Kỷ
Mùi
Mùi
10
22/4
Canh
Thân
Thân
11
23/4
Tân
Dậu
Dậu
12
24/4
Nhâm
Tuất
Tuất
13
25/4
Quý
Hợi
Hợi
14
26/4
Giáp
Tý
Tý
15
27/4
Ất
Sửu
Sửu
16
28/4
Bính
Dần
Dần
17
29/4
Đinh
Mão
Mão
18
30/4
Mậu
Thìn
Thìn
19
1/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
2/5
Canh
Ngọ
Ngọ
21
3/5
Tân
Mùi
Mùi
22
4/5
Nhâm
Thân
Thân
23
5/5
Quý
Dậu
Dậu
24
6/5
Giáp
Tuất
Tuất
25
7/5
Ất
Hợi
Hợi
26
8/5
Bính
Tý
Tý
27
9/5
Đinh
Sửu
Sửu
28
10/5
Mậu
Dần
Dần
29
11/5
Kỷ
Mão
Mão
30
12/5
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1947
Tháng 01/1947Tháng 02/1947Tháng 03/1947Tháng 04/1947Tháng 05/1947Tháng 06/1947Tháng 07/1947Tháng 08/1947Tháng 09/1947Tháng 10/1947Tháng 11/1947Tháng 12/1947
