CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/8
Quý
Sửu
Sửu
2
18/8
Giáp
Dần
Dần
3
19/8
Ất
Mão
Mão
4
20/8
Bính
Thìn
Thìn
5
21/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
22/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
23/8
Kỷ
Mùi
Mùi
8
24/8
Canh
Thân
Thân
9
25/8
Tân
Dậu
Dậu
10
26/8
Nhâm
Tuất
Tuất
11
27/8
Quý
Hợi
Hợi
12
28/8
Giáp
Tý
Tý
13
29/8
Ất
Sửu
Sửu
14
1/9
Bính
Dần
Dần
15
2/9
Đinh
Mão
Mão
16
3/9
Mậu
Thìn
Thìn
17
4/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
5/9
Canh
Ngọ
Ngọ
19
6/9
Tân
Mùi
Mùi
20
7/9
Nhâm
Thân
Thân
21
8/9
Quý
Dậu
Dậu
22
9/9
Giáp
Tuất
Tuất
23
10/9
Ất
Hợi
Hợi
24
11/9
Bính
Tý
Tý
25
12/9
Đinh
Sửu
Sửu
26
13/9
Mậu
Dần
Dần
27
14/9
Kỷ
Mão
Mão
28
15/9
Canh
Thìn
Thìn
29
16/9
Tân
Tỵ
Tỵ
30
17/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
31
18/9
Quý
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1947
Tháng 01/1947Tháng 02/1947Tháng 03/1947Tháng 04/1947Tháng 05/1947Tháng 06/1947Tháng 07/1947Tháng 08/1947Tháng 09/1947Tháng 10/1947Tháng 11/1947Tháng 12/1947
