CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/6
Bính
Tý
Tý
2
4/6
Đinh
Sửu
Sửu
3
5/6
Mậu
Dần
Dần
4
6/6
Kỷ
Mão
Mão
5
7/6
Canh
Thìn
Thìn
6
8/6
Tân
Tỵ
Tỵ
7
9/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
10/6
Quý
Mùi
Mùi
9
11/6
Giáp
Thân
Thân
10
12/6
Ất
Dậu
Dậu
11
13/6
Bính
Tuất
Tuất
12
14/6
Đinh
Hợi
Hợi
13
15/6
Mậu
Tý
Tý
14
16/6
Kỷ
Sửu
Sửu
15
17/6
Canh
Dần
Dần
16
18/6
Tân
Mão
Mão
17
19/6
Nhâm
Thìn
Thìn
18
20/6
Quý
Tỵ
Tỵ
19
21/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
22/6
Ất
Mùi
Mùi
21
23/6
Bính
Thân
Thân
22
24/6
Đinh
Dậu
Dậu
23
25/6
Mậu
Tuất
Tuất
24
26/6
Kỷ
Hợi
Hợi
25
27/6
Canh
Tý
Tý
26
28/6
Tân
Sửu
Sửu
27
29/6
Nhâm
Dần
Dần
28
1/7
Quý
Mão
Mão
29
2/7
Giáp
Thìn
Thìn
30
3/7
Ất
Tỵ
Tỵ
31
4/7
Bính
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1946
Tháng 01/1946Tháng 02/1946Tháng 03/1946Tháng 04/1946Tháng 05/1946Tháng 06/1946Tháng 07/1946Tháng 08/1946Tháng 09/1946Tháng 10/1946Tháng 11/1946Tháng 12/1946
