CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/4
Ất
Hợi
Hợi
2
2/4
Bính
Tý
Tý
3
3/4
Đinh
Sửu
Sửu
4
4/4
Mậu
Dần
Dần
5
5/4
Kỷ
Mão
Mão
6
6/4
Canh
Thìn
Thìn
7
7/4
Tân
Tỵ
Tỵ
8
8/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
9/4
Quý
Mùi
Mùi
10
10/4
Giáp
Thân
Thân
11
11/4
Ất
Dậu
Dậu
12
12/4
Bính
Tuất
Tuất
13
13/4
Đinh
Hợi
Hợi
14
14/4
Mậu
Tý
Tý
15
15/4
Kỷ
Sửu
Sửu
16
16/4
Canh
Dần
Dần
17
17/4
Tân
Mão
Mão
18
18/4
Nhâm
Thìn
Thìn
19
19/4
Quý
Tỵ
Tỵ
20
20/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
21/4
Ất
Mùi
Mùi
22
22/4
Bính
Thân
Thân
23
23/4
Đinh
Dậu
Dậu
24
24/4
Mậu
Tuất
Tuất
25
25/4
Kỷ
Hợi
Hợi
26
26/4
Canh
Tý
Tý
27
27/4
Tân
Sửu
Sửu
28
28/4
Nhâm
Dần
Dần
29
29/4
Quý
Mão
Mão
30
30/4
Giáp
Thìn
Thìn
31
1/5
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1946
Tháng 01/1946Tháng 02/1946Tháng 03/1946Tháng 04/1946Tháng 05/1946Tháng 06/1946Tháng 07/1946Tháng 08/1946Tháng 09/1946Tháng 10/1946Tháng 11/1946Tháng 12/1946
