CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/5
Bính
Ngọ
Ngọ
2
3/5
Đinh
Mùi
Mùi
3
4/5
Mậu
Thân
Thân
4
5/5
Kỷ
Dậu
Dậu
5
6/5
Canh
Tuất
Tuất
6
7/5
Tân
Hợi
Hợi
7
8/5
Nhâm
Tý
Tý
8
9/5
Quý
Sửu
Sửu
9
10/5
Giáp
Dần
Dần
10
11/5
Ất
Mão
Mão
11
12/5
Bính
Thìn
Thìn
12
13/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
14/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
15/5
Kỷ
Mùi
Mùi
15
16/5
Canh
Thân
Thân
16
17/5
Tân
Dậu
Dậu
17
18/5
Nhâm
Tuất
Tuất
18
19/5
Quý
Hợi
Hợi
19
20/5
Giáp
Tý
Tý
20
21/5
Ất
Sửu
Sửu
21
22/5
Bính
Dần
Dần
22
23/5
Đinh
Mão
Mão
23
24/5
Mậu
Thìn
Thìn
24
25/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
26/5
Canh
Ngọ
Ngọ
26
27/5
Tân
Mùi
Mùi
27
28/5
Nhâm
Thân
Thân
28
29/5
Quý
Dậu
Dậu
29
1/6
Giáp
Tuất
Tuất
30
2/6
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1946
Tháng 01/1946Tháng 02/1946Tháng 03/1946Tháng 04/1946Tháng 05/1946Tháng 06/1946Tháng 07/1946Tháng 08/1946Tháng 09/1946Tháng 10/1946Tháng 11/1946Tháng 12/1946
